| Quốc gia | Cách gọi |
|---|---|
| Gọi Việt Nam | Nhấn Mã vùng/mã di động + số điện thoại + TALK |
| Gọi Quốc Tế | Nhấn 083.801.1999 -> mã quốc gia + mã vùng/mã di động + số điện thoại |
| Loại phí | Giá (cent) |
|---|---|
| Giá (cent)Thuê bao | 99 cents/week |
| Gọi trong nước | 9.7 cents/min (áp dụng từ tuần thứ hai sau khi kích hoạt số điện thoại) |
| Gọi quốc tế (qua 083.801.1999) | 14.7 cents/min + bảng giá V247 Pinless |
| Gọi quốc tế trực tiếp | 51 cents/min |
| Tin nhắn trong nước | 4.7 cents/bản tin |
| Tin nhắn quốc tế | 31 cents/bản tin |
| DỊCH VỤ | MÔ TẢ DỊCH VỤ | CƯỚC DỊCH VỤ (Đã bao gồm thuế GTGT) |
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | |
ColorRing (CLR) |
Thuê bao ngày | 3.4 cents/ngày | ||
| Thuê bao tháng (trả sau) | 100 cents/ tháng | |||
| Thay đổi bài hát CLR | SMS | 3.4 cents/bản tin | Soạn: |
|
| IVR | 100% cước cuộc gọi POST: 100% cước gọi nội mạng |
Gọi 909 và làm theo hướng dẫn | ||
| Tìm mã số bài hát CLR (SMS) | 3.4 cents/bản tin | Soạn: MASO |
||
| Cước nội dung CLR | từ 23 cents/ nội dung | |||
| Cước Album CLR (từ 3 bài CLR) | từ 50 cents/album | |||
| Cước Album CLR (gồm 6 bài CLR) | từ 100 cents/ Album | |||
| Đăng ký hoặc Hủy bỏ CLR | Gửi 9098888 | 3.4 cents/ bản tin | Soạn: DK hoặc HB CLR gửi đến 9098888 | |
| Gửi 9039 | 3.4 cents/ bản tin | Soạn: DK hoặc HB CLR gửi đến 9039 | ||
| Call Keeper (Thông báo cuộc gọi nhỡ) |
Thuê bao ngày | 1.9 cents/ ngày | ||
| Thuê bao tháng (trả sau) | 56 cents/ tháng | |||
| Nghe thông tin cuộc gọi nhỡ (902) | 100% cước cuộc gọi POST: 100% cước gọi nội mạng |
|||
| Đăng ký, hủy bỏ, đổi mật mã, truy vấn (SMS) | 3.4 cents/ bản tin | |||
| Gói dịch vụ 5U (gồm 5 dịch vụ: ColorRing, Call Keeper, voice mail, web sms, web sms chat) |
Thuê bao ngày (trả trước) | 5.2 cents/ngày | ||
| Thuê bao tháng (trả sau) | 156 cents/ tháng | |||
| Đăng ký hoặc Hủy bỏ 5U (SMS) | 3.4 cents/ bản tin | Soạn: DK hoặc HB 5U gửi đến 9000 | ||
| Dịch vụ IOD (Nhắn tin giải trí, tra cứu thông tin) |
Gọi hoặc nhắn tin đến số 1900xxxx để tham gia bình chọn, tư vấn, giải trí và thông tin thương mại | 190012xx 190015xx 190054xx |
5.6 cents/ bản tin 12 cents/phút |
|
| 190017xx | 12 cents/ bản tin 17 cents/phút |
|||
| 190055xxxx | 7.8 cents/ bản tin 17 cents/phút |
|||
| 190056xxxx | 12 cents/ bản tin 23 cents/phút |
|||
| 190057xxxx | 17 cents/bản tin 34 cents/phút |
|||
| 190059xxxx | 34 cents/bản tin 56 cents/phút |
|||
| Gọi 19005858xx để được tư vấn sức khoẻ sinh sản và giới tính (1900585834, 1900585809, 1900585879) | 21 cents/phút | |||
| Nhắn tin qua số 1900545464 của Ngân Hàng Đông Á (EAB) để biết thông tin tỷ giá, lãi suất tiền gửi tiết kiệm, mạng lưới ATM, chuyển khoản, nhận tin khuyến mãi | 5.6 cents/ bản tin | |||
| Dịch vụ thông tin, giải trí nhắn tin qua đầu số 8xxx (x:0,1,2,3,4,5,6,7) |
x =0 => 5.6 cents bản tin x =1 => 12 cents/ bản tin x =2 => 23 cents/ bản tin x =3 => 34 cents/ bản tin x =4 => 45 cents/ bản tin x =5 => 56 cents/bản tin x =6 => 112 cents/ bản tin x =7 => 167 cents/ bản tin |
|||
| Dịch vụ thông tin, giải trí của Vinagame đầu số 6x69 | x =0 => 5.6 cents bản tin x =1 => 12 cents/ bản tin x =2 => 23 cents/ bản tin x =3 => 34 cents/ bản tin x =4 => 45 cents/ bản tin x =5 => 56 cents/bản tin x =6 => 112 cents/ bản tin x =7 => 167 cents/ bản tin |
|||
| Dịch vụ trên đầu số 9x99 | Bao gồm những trò chơi, dịch vụ nhắn tin trúng thưởng của S-Fone qua đầu số 9x99 | x =0 => 5.6 cents bản tin x =1 => 12 cents/ bản tin x =2 => 23 cents/ bản tin x =3 => 34 cents/ bản tin x =4 => 45 cents/ bản tin x =5 => 56 cents/bản tin x =6 => 112 cents/ bản tin x =7 => 167 cents/ bản tin |
||
| Các dịch vụ thông tin giải trí của Bưu Điện | Hộp thư trả lời tự động Voicelink Sài gòn | 80111xx 80118xx 80119xx |
43 cents/phút | - Đã bao gồm cước dịch vụ và cước Airtime |
| Hộp thư thông tin giải trí Sài gòn | 801101x 801109x |
43 cents/phút | ||
| Hộp thư giải đáp danh bạ tự động Sài gòn | 8011080 | 43 cents/phút | ||
| Hộp thư thông tin tuyển sinh Sài gòn | 108600 | 43 cents/phút | ||
| Hộp thư thông tin kết quả học tập TP.HCM | 108601 | 32 cents/phút | ||
| Các Dịch vụ, Hộp thư của Bưu Điện Hà Nội | 80110xx(66;77;88) | 43 cents/phút | ||
| 801xxxx (3333; 4444; 5555; 8888; 5678) | 43 cents/phút | |||
| 80188xx (01; 81; 83; 88) | 43 cents/phút | |||
| Gọi Dịch vụ giải đáp thông tin 108 , 1080, 1081 | Tại Tp.HCM; HN | 43 cents/phút | ||
| Các tỉnh còn lại | 32 cents/phút | |||
| Gọi Dịch vụ tư vấn thông tin 1088 | Tại Tp.HCM | 60 cents/phút | ||
| HN, Các tỉnh còn lại | 43 cents/phút | |||