DỊCH VỤ VIỄN THÔNG QUỐC TẾ

Untitled Document

Người tại Việt Nam nay dùng Cell phone và Home phone gọi qua Mỹ
(7.7 cents/phút) y như người bên Mỹ gọi về VN

  • Bấm Số Tổng Đài Việt Nam trước -> Sau khi báo số tiền -> bấm tiếp số phone nước ngoài

+ Di động và Tỉnh: Gọi 08-3801-1999
+ ĐT Cố định(Sài Gòn) : Gọi 3801-1999

Người ở Mỹ và Canada Click Here

 

MUA NGAY GỌI LIỀN (Không cần login, quý vị vẫn mua ngay được)

Chương trình này bán cho khách ở tại Việt Nam, Hoa Kỳ và Canada

Số phone (VN, USA hoặc CAN):
Số tiền:
() Nội dung bắt buộc

 

Chú ý: Số phone tại VN. Bắt buộc nạp bằng thẻ VISA hoặc Master Card quốc tế được đăng ký tại các ngân hàng VN như (ACB, VietCombank, Eximbank, HSBC, ...)



Quý khách hàng của công ty Viên Liên 247 gửi hàng quà biếu thân nhân tại VN với giá đặc biệt

Gửi về SaiGon 4.7usd một pound
Gửi về Tỉnh 6.7 usd một pound


Mọi chi tiết xin liên lạc công ty Trẻ Today
Gặp Trang Lê hoặc Tommi Bùi 281.988.9188
10515 Bellaire Blvd., Suite B
Houston, TX 77072.
Mua Hàng Mỹ tại VN click www.muahangmy.com

dellpro201
nvmylinh
 
troiioiicookiee
Số Tổng Đài Địa Phương
Local Access Number DID
Số Tổng Đài Miễn Phí Toll Free Canada Tổng Đài Miễn Phí
Canada Toll Free
Sài Gòn (848): 3.7 cents
Các Tỉnh (84): 6.7 cents
Di Động (849): 7.7 cents

 

832.201.3136 (English)
Xem Các Số Địa Phương
View Local Access Phone
Sài Gòn (848): 4.7 cents
Các Tỉnh (84): 7.7 cents
Di Động (849): 8.7 cents

 

888.666.8875 - Tiếng Việt
888.382.2771 - Tiếng Việt
888.666.8845 - English
Sài Gòn (848): 5.7 cents
Các Tỉnh (84): 8.7 cents
Di Động (849): 9.7 cents

 

888.999.8399 - Tiếng Việt
888.999.3188 - English

Số Địa Phương Canada
CANADA Local Access
Số Tổng Đài Việt Nam
Vietnam Roaming Access
Sài Gòn (848): 3.7 cents
Các Tỉnh (84): 6.7 cents
Di Động (849): 7.7 cents

 

250.469.9357 - Kelowma
403.538.6714 - Calgary
416.623.5403 - Toronto
418.780.7303 - Quebec
514.373.6198 - Montreal
519.937.1486 - London
604.629.5664 - Vancouver
613.212.8898 - Ottawahull
780.701.5134 - Edmonton
819.780.2771 - Sherbrooke
USA & Canada (1): 7.7 cents
Các nước: 5 cents + bảng cước
08-3801-1999

 

Sử dụng
+ Di động và Tỉnh: Gọi 08-3801-1999
+ Sài Gòn : Gọi 3801-1999

Bạn có thể tự bán cho gia đình, tặng phút cho thân nhân người quen với chương trình mua giá sỉ. (Áp dụng cho người tại VN, Mỹ và Canada)

Mua $500. Quý vị sẽ có trong tài khoản Reseller là $550

Mua $1000. Quý vị sẽ có trong tài khoản Reseller là $1150

Mua $2000. Quý vị sẽ có trong tài khoản Reseller là $2340

Mua $3000. Quý vị sẽ có trong tài khoản Reseller là $3540
 

BANK OF AMERICA
Name: TreToday 
Address: 10515 Bellaire Bvld., Suite B
Houston, TX 7072 * Proof Code:74 (for Texas Checking)
Account Number:586006297399

Chỉ cần 5 phút đến 10 phút hướng dẫn. Quý vị sẽ có riêng một tài khoản reseller.
Đặc biệt quý vị sau khi đã là reseller, quý vị có thể dùng cell phone hoặc phone nhà để bán mà không cần qua hệ thống máy computer.


Mua ngay gọi liền

Chương trình này chỉ áp dụng cho khách hàng ở Hoa Kỳ và Canada
* Số Phone :
* Số tiền :
(*) Nội dung bắt buộc

Tính Phút Gọi

Số tiền: USD

 Bảng Giá Quốc Tế

Quốc gia cents/min
USA / Canada 3.0
Vietnam Cell 7.7
Vietnam, Saigon & Ha Noi 3.7
Vietnam, Tỉnh 6.7
Quốc gia cents/min
Afghanistan 39.0
ALASKA 5.0
Albania 20.0
Algeria 18.0
American Samoa 15.0
Argentina 6.0
Argentina Mobile 20.0
Armenia 19.0
Aruba 20.0
Australia 5.0
Australia, mobile 20.0
Austria 5.0
Austria Mobile 25.0
Azerbaijan 25.0
BAHAMAS 10.0
Bahrain 20.0
Bangladesh 15.0
Belarus 28.0
Belgium 5.0
Belgium Mobile 25.0
BERMUDA 10.0
Bhutan 20.0
Bolivia 15.0
Bosnia 20.0
Brazil 12.0
British V.I 15.0
Bulgaria 15.0
Burma (Myanmar) 39.0
Cambodia 20.0
Cameroon 25.0
Chile 5.0
Chile M8 20.0
Chile M9 20.0
China 5.0
Colombia 10.0
Costa Rica 10.0
Cuba 99.9
Czech Re. 5.0
Czech Re.M6 20.0
Czech Re.M7 20.0
Czech Re.M9 20.0
Denmark 5.0
Denmark M2 30.0
Denmark M4 20.0
Denmark M5 30.0
Denmark M6 20.0
DOMINICA 20.0
Ecuador 15.0
Edinburg, VA 25.0
Egypt 18.0
El Salvador 15.0
England M7 20.0
England, M8 20.0
Fishers Is, NY 25.0
France 5.0
France 6 15.0
France, Mar 20.0
Germany 5.0
Germany 1 25.0
Germany M7 25.0
Greece 5.0
Greece M 20.0
GUAM 10.0
Guatemala 15.0
HAWAII 5.0
Hong Kong 5.0
Hungary 6.0
Hungary M2 25.0
Hungary M3 25.0
Hungary M6 25.0
Hungary M7 25.0
Iceland 8.0
Iceland M3 25.0
Iceland M6 25.0
Iceland M8 25.0
India 15.0
India 4 10.0
India 80 10.0
Indonesia 10.0
Iran 20.0
Ireland 5.0
Ireland M 20.0
Israel 5.0
Israel M2 10.0
Israel M4 10.0
Israel M5 10.0
Israel M6 10.0
Israel M8 10.0
Israel M9 10.0
Italy 5.0
Italy 3 25.0
Ivory Coast 20.0
JAMAICA 20.0
Japan 5.0
Japan M7 20.0
Japan, mobile 80 20.0
Japan, mobile 90 90.0
Jordan 20.0
Kenya 25.0
Korea Re. M 10.0
Korea Republic 5.0
Korea, north 60.0
Kuwait 15.0
Laos 9.0
Latvia 20.0
Liberia 30.0
Lithuania 20.0
Luxembourg 8.0
Luxembourg M0 25.0
Luxembourg M2 25.0
Luxembourg M6 25.0
Luxembourg M9 25.0
Macau 8.0
Malaysia 5.0
Malaysia M 8.0
Mattoon, IL 25.0
Mexico 8.0
Monaco 10.0
Monaco 6 25.0
Monaco M 25.0
Morocco 37 25.0
Mozambique 20.0
Nepal 30.0
Nepal 1 15.0
Netherlands 5.0
Netherlands A 20.0
Netherlands M 25.0
New Zealand 2 25.0
New Zealand 8 25.0
New Zealand 9 25.0
Nicaragua 20.0
Nigeria 15.0
Nigeria M7 20.0
Nigeria M8 20.0
Nigeria M9 20.0
Norway 5.0
Norway M4 20.0
Norway M9 20.0
Pakistan 25.0
Panama 10.0
Philippine 18.0
Philippine Mobile 20.0
Poland 10.0
Portugal 5.0
Portugal 9 30.0
Portugal M1 30.0
Portugal M6 30.0
Portugal M6 30.0
Puerto Rico 5.0
Romania 15.0
Romania M7 25.0
Romania M9 25.0
Russia 20.0
Russia M5 99.9
Russia M8 5.0
Russia M9 10.0
SAIPAN 60.0
Singapore 5.0
Spain 5.0
Spain M 25.0
Sri Lanka 20.0
ST KITTS 20.0
ST LUCIA 25.0
ST. VINCENT 25.0
Sweden 5.0
Sweden M 25.0
Switzerland 5.0
Switzerland M7 35.0
Switzerland M8 35.0
Taiwai M6 10.0
Taiwan 5.0
Taiwan, mobile 10.0
Thailand 10.0
TRINIDAD&TOBAGO 15.0
Tsaile, AZ 25.0
Turkey 15.0
U.S. V.I 5.0
Uganda 15.0
UK 16.0
United Arab 25.0
Uruguay 12.0
Yemen 20.0
Zambia 15.0
Zimbabwe 20.0