DỊCH VỤ VIỄN THÔNG QUỐC TẾ

Hầu hết người Việt tại Hoa Kỳ đều biết và đang dùng Viễn Liên 247.

  • Âm Thanh Rõ Ràng
  • Giá Hạ Thấp Nhất

MUA NGAY GỌI LIỀN (Không cần login, quý vị vẫn mua ngay được)

Chương trình này chỉ áp dụng cho khách hàng ở Hoa Kỳ và Canada

Số tiền:
() Nội dung bắt buộc
Mua phút tại Việt Nam, gọi
0908.47.23.74


07/04/2008 - GIÁ CƯỚC MỚI 4.7 cents

Từ ngày July 4th, sẽ áp dụng giá cuớc sau đây.
Khách hàng gọi nhiều phút hơn 22% so với truớc đây.

Sài Gòn 4.7 cents/phút
Các tỉnh 6.7 cents/phút
Di động 7.7 cents/phút

dellpro201
nvmylinh
lesifat
troiioiicookiee
08/31/2008 - KẾT QUẢ SỔ XỐ V247

Giải Đặc Biệt - Xe Lexus
LE MINH - Wichita, Kansas
Phone: 316.806.7830 - Ticket: 147595


Giải Nhất - 1000 phút

1. RICHARD NGUYEN
Phone: 832.755.3249 - Ticket: 015961
2. VINH KY
Phone: 832.455.5092 - Ticket: 018034
3. NHA NGUYEN
Phone: 503.730.7392 - Ticket: 026424
4. VIET CHINH
Phone: 267.467.6350 - Ticket: 031776
5. LONG DO
Phone: 256.655.1539 - Ticket: 034074
6. HIEP TRAN
Phone: 409.842.9640 - Ticket: 035520
7. BE NGUYEN
Phone: 281.558.2896 - Ticket: 041678
8. YOUNG DOAN
Phone: 832.452.7879 - Ticket: 067664
9. HUNG NGUYEN
Phone: 214.674.8774 - Ticket: 121208
10. HUNG TRAN
Phone: 408.982.0844 - Ticket: 159677


Giải 2 – 500 phút

1. THANH NGO
Phone: 623.3134.666 - Ticket: 012514
2. LONG LE
Phone: 714.408.8258 - Ticket: 013463
3. NGUYEN NGUYEN
Phone: 619.321.8604 - Ticket: 016124
4. MAN DOAN
Phone: 480.544.8611 - Ticket: 017060
5. LISA NGO (DUNG W/D $ B/C DISPUTE 5/1/08)
Phone: 918.461.0751 - Ticket: 023973
6. LUAN HO
Phone: 217.324.4550 - Ticket: 027708
7. KHANH TRAN
Phone: 408.836.7470 - Ticket: 028217
8. MINH P LE
Phone: 703.981.0690 - Ticket: 033355
9. LIEN CHAU
Phone: 214.554.1304 - Ticket: 037638
10. TRIEU NGUYEN
Phone: 203.482.6331 - Ticket: 041937
11. NGUYEN HANG
Phone: 301.326.6097 - Ticket: 045443
12. LOI TRUONG
Phone: 415.810.0505 - Ticket: 046089
13. SON KIM TRUONG
Phone: 909.802.0318 - Ticket: 049764
14. A. HOANG DEFAULT
Phone: 408.206.0295 - Ticket: 052450
15. THI NGUYEN
Phone: 281.445.9671 - Ticket: 052479
16. DOAN(CON CHI DAO) NGUYEN
Phone: 206.331.8485 - Ticket: 054108
17. LY NGUYEN
Phone: 603.264.3783 - Ticket: 056243
18. XUAN HOA NGUYEN
Phone: 714.891.5433 - Ticket: 057971
19. THIEN NHAN PHUNG
Phone: 404.921.8347 - Ticket: 060974
20. SON KIM TRUONG
Phone: 909.802.0318 - Ticket: 061575
21. MARTIN VO
Phone: 561.201.0147 - Ticket: 073529
22. TIM NGUYEN
Phone: 515.771.5001 - Ticket: 074229
23. HUONG NGUYEN 236016
Phone: 571.225.9460 - Ticket: 074959
24. KELLY HO
Phone: 254.223.3889 - Ticket: 076213
25. BA CONG HUYNH
Phone: 404.519.5170 - Ticket: 076517
26. SANDY NGUYEN
Phone: 703.973.2988 - Ticket: 100126
27. TU NGUYEN#236
Phone: 713.849.3467 - Ticket: 103446
28. PHAN HANG LE
Phone: 215.723.9685 - Ticket: 106009
29. HOAI BUI
Phone: 843.532.7587 - Ticket: 112478
30. QUOC NGUYEN
Phone: 832.768.3215 - Ticket: 115249
31. QUANG THANH PHAN
Phone: 970.443.4389 - Ticket: 116550
32. VO THANH PHONG
Phone: 615.498.0034 - Ticket: 116692
33. KHAI NGUYEN
Phone: 615.424.6127 - Ticket: 116719
34. NGO CAO
Phone: 510.535.0890 - Ticket: 118143
35. NGAN HA KHAU
Phone: 203.467.1724 - Ticket: 120762
36. DAVID THANH NGUYEN
Phone:213.631.1060 - Ticket: 120763
37. NA VO
Phone: 412.882.2674 - Ticket: 120859
38. ELVIS LUU TRAN
Phone: 512.699.8459 - Ticket: 121631
39. NGOC HO
Phone: 770.356.6482 - Ticket: 123989
40. TRANG DUNG
Phone: 808.938.1676 - Ticket: 126682
41. JONATHAN NGUYEN
Phone: 267.357.0681 - Ticket: 132605
42. MAI DO
Phone: 408.890.8967 - Ticket: 138267
43. PHILIP NGUYEN
Phone: 808.722.3864 - Ticket: 139794
44. ELVIS LUU TRAN
Phone: 512.699.8459 - Ticket: 141575
45. KIM HIEN
Phone: 2672520359 - Ticket: 144271
46. XUAN HOA NGUYEN
Phone: 7148915433 - Ticket: 148550
47. DIEU HO
Phone: 403.265.8652 - Ticket: 167026
48. NAM NGO
Phone: 843.504.4477 - Ticket: 169001
49. QUANG QUACH
Phone: 832.418.6976 - Ticket: 169617
50. HIEU VO
Phone: 215.455.7013 - Ticket: 171572


Giải 3 – 25 phút

Các vé có 3 số cuối như sau:
1. xyz 267
2. xyz 325
3. xyz 333
4. xyz 538
5. xyz 621
6. xyz 747
7. xyz 828
8. xyz 858



Quản lý tài khoản

Vào nơi quản lý tài khoản

Quên password ?

Tính Phút Gọi

Số tiền: USD

 Bảng Giá Quốc Tế

Quốc gia cents/min
USA / Canada 3.0
Vietnam Cell 7.7
Vietnam, Saigon & Ha Noi 4.7
Vietnam, Tỉnh 6.7
Quốc gia cents/min
Afghanistan 39.0
ALASKA 5.0
Albania 20.0
Algeria 18.0
American Samoa 15.0
Argentina 6.0
Argentina Mobile 20.0
Armenia 19.0
Aruba 20.0
Australia 5.0
Australia, mobile 20.0
Austria 5.0
Austria Mobile 25.0
Azerbaijan 25.0
BAHAMAS 10.0
Bahrain 20.0
Bangladesh 15.0
Belarus 28.0
Belgium 5.0
Belgium Mobile 25.0
BERMUDA 10.0
Bhutan 20.0
Bolivia 15.0
Bosnia 20.0
Brazil 12.0
British V.I 15.0
Bulgaria 15.0
Burma (Myanmar) 39.0
Cambodia 20.0
Cameroon 25.0
Chile 5.0
Chile M8 20.0
Chile M9 20.0
China 5.0
Colombia 10.0
Costa Rica 10.0
Cuba 99.9
Czech Re. 5.0
Czech Re.M6 20.0
Czech Re.M7 20.0
Czech Re.M9 20.0
Denmark 5.0
Denmark M2 30.0
Denmark M4 20.0
Denmark M5 30.0
Denmark M6 20.0
DOMINICA 20.0
Ecuador 15.0
Edinburg, VA 25.0
Egypt 18.0
El Salvador 15.0
England M7 20.0
England, M8 20.0
Fishers Is, NY 25.0
France 5.0
France 6 15.0
France, Mar 20.0
Germany 5.0
Germany 1 25.0
Germany M7 25.0
Greece 5.0
Greece M 20.0
GUAM 10.0
Guatemala 15.0
HAWAII 5.0
Hong Kong 5.0
Hungary 6.0
Hungary M2 25.0
Hungary M3 25.0
Hungary M6 25.0
Hungary M7 25.0
Iceland 8.0
Iceland M3 25.0
Iceland M6 25.0
Iceland M8 25.0
India 15.0
India 4 10.0
India 80 10.0
Indonesia 10.0
Iran 20.0
Ireland 5.0
Ireland M 20.0
Israel 5.0
Israel M2 10.0
Israel M4 10.0
Israel M5 10.0
Israel M6 10.0
Israel M8 10.0
Israel M9 10.0
Italy 5.0
Italy 3 25.0
Ivory Coast 20.0
JAMAICA 20.0
Japan 5.0
Japan M7 20.0
Japan, mobile 80 20.0
Japan, mobile 90 90.0
Jordan 20.0
Kenya 25.0
Korea Re. M 10.0
Korea Republic 5.0
Korea, north 60.0
Kuwait 15.0
Laos 9.0
Latvia 20.0
Liberia 30.0
Lithuania 20.0
Luxembourg 8.0
Luxembourg M0 25.0
Luxembourg M2 25.0
Luxembourg M6 25.0
Luxembourg M9 25.0
Macau 8.0
Malaysia 5.0
Malaysia M 8.0
Mattoon, IL 25.0
Mexico 8.0
Monaco 10.0
Monaco 6 25.0
Monaco M 25.0
Morocco 37 25.0
Mozambique 20.0
Nepal 30.0
Nepal 1 15.0
Netherlands 5.0
Netherlands A 20.0
Netherlands M 25.0
New Zealand 2 25.0
New Zealand 8 25.0
New Zealand 9 25.0
Nicaragua 20.0
Nigeria 15.0
Nigeria M7 20.0
Nigeria M8 20.0
Nigeria M9 20.0
Norway 5.0
Norway M4 20.0
Norway M9 20.0
Pakistan 25.0
Panama 10.0
Philippine 18.0
Philippine Mobile 20.0
Poland 10.0
Portugal 5.0
Portugal 9 30.0
Portugal M1 30.0
Portugal M6 30.0
Portugal M6 30.0
Puerto Rico 5.0
Romania 15.0
Romania M7 25.0
Romania M9 25.0
Russia 20.0
Russia M5 99.9
Russia M8 5.0
Russia M9 10.0
SAIPAN 60.0
Singapore 5.0
Spain 5.0
Spain M 25.0
Sri Lanka 20.0
ST KITTS 20.0
ST LUCIA 25.0
ST. VINCENT 25.0
Sweden 5.0
Sweden M 25.0
Switzerland 5.0
Switzerland M7 35.0
Switzerland M8 35.0
Taiwai M6 10.0
Taiwan 5.0
Taiwan, mobile 10.0
Thailand 10.0
TRINIDAD&TOBAGO 15.0
Tsaile, AZ 25.0
Turkey 15.0
U.S. V.I 5.0
Uganda 15.0
UK 16.0
United Arab 25.0
Uruguay 12.0
Yemen 20.0
Zambia 15.0
Zimbabwe 20.0